道路工程 nghĩa là gì
dào lù gōng chéngHán Việt: ĐẠO LỘ CÔNG TRÌNH
xây dựng đường
Nghĩa
dào lù gōng chéngHán Việt: ĐẠO LỘ CÔNG TRÌNH
- xây dựng đường
Tiếng Anh: road construction
Chữ thành phần
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →