遗产遺產 nghĩa là gì
yí chǎnHán Việt: DI SẢN
di sản
Nghĩa
yí chǎnHSK 4Hán Việt: DI SẢN
- di sản
- dấu ấn
- thừa kế
- di vật
- LT:筆|笔[bi3]
Tiếng Anh: heritage; legacy; inheritance; bequest; CL:筆|笔[bi3]
yí chǎnHán Việt: DI SẢN
di sản
Tiếng Anh: heritage; legacy; inheritance; bequest; CL:筆|笔[bi3]