遗传信息遺傳信息 nghĩa là gì
yí chuán xìn xīHán Việt: DI TRUYỀN TÍN TỨC
thông tin di truyền
Nghĩa
yí chuán xìn xīHán Việt: DI TRUYỀN TÍN TỨC
- thông tin di truyền
Tiếng Anh: genetic information
Chữ thành phần
- 遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →