Từ điển › 遗传学遗传学遺傳學 nghĩa là gìyí chuán xuéHán Việt: DI TRUYỀN HỌCdi truyền họcNghĩa yí chuán xuéHán Việt: DI TRUYỀN HỌCdi truyền họcTiếng Anh: geneticsChữ thành phần遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →