遗传工程遺傳工程 nghĩa là gì
yí chuán gōng chéngHán Việt: DI TRUYỀN CÔNG TRÌNH
kỹ thuật di truyền
Nghĩa
yí chuán gōng chéngHán Việt: DI TRUYỀN CÔNG TRÌNH
- kỹ thuật di truyền
Tiếng Anh: genetic engineering
Chữ thành phần
- 遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →