遗体遺體 nghĩa là gì
yí tǐHán Việt: DI THỂ
thi hài (của một người chết)
Nghĩa
yí tǐHSK 7Hán Việt: DI THỂ
- thi hài (của một người chết)
Tiếng Anh: remains (of a dead person)
yí tǐHán Việt: DI THỂ
thi hài (của một người chết)
Tiếng Anh: remains (of a dead person)