Từ điển › 遗嘱遗嘱遺囑 nghĩa là gìyí zhǔHán Việt: DI CHÚCdi chúcNghĩa yí zhǔHSK 7Hán Việt: DI CHÚCdi chúcchúc thưTiếng Anh: testament; willChữ thành phần遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →嘱zhǔ · Hán Việt: chúcto instruct, to order, to tell; testament15 nét · Xem thứ tự nét →