Từ điển › 遗址遗址遺址 nghĩa là gìyí zhǐHán Việt: DI XỞIdi tíchNghĩa yí zhǐHSK 7Hán Việt: DI XỞIdi tíchdi chỉ lịch sửTiếng Anh: ruins; historic relicsChữ thành phần遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →