Từ điển › 遗忘症遗忘症遺忘症 nghĩa là gìyí wàng zhèngHán Việt: DI VONG CHỨNGchứng quênNghĩa yí wàng zhèngHán Việt: DI VONG CHỨNGchứng quênTiếng Anh: amnesiaChữ thành phần遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →