遗憾遺憾 nghĩa là gì
yí hànHán Việt: DI HÁM
hối tiếc
Nghĩa
yí hànHSK 6Hán Việt: DI HÁMPhổ biến #1908
- hối tiếc
- tiếc nuối
- lấy làm tiếc rằng
Tiếng Anh: regret; to regret; to be sorry that
yí hànHán Việt: DI HÁM
hối tiếc
Tiếng Anh: regret; to regret; to be sorry that