Từ điển › 遛弯遛弯遛彎 nghĩa là gìliù wān(phương ngữ) đi dạoNghĩa liù wān(phương ngữ) đi dạođi tản bộTiếng Anh: (dialect) to take a walk; to go for a strollChữ thành phần遛liúto walk, to stroll13 nét · Xem thứ tự nét →弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 遛弯遛弯儿liù wān r biến thể er hoá của 遛彎|遛弯[liu4 wan1]