Từ điển › 遛狗遛狗 nghĩa là gìliù gǒudắt chó đi dạoNghĩa liù gǒudắt chó đi dạoTiếng Anh: to walk a dogChữ thành phần遛liúto walk, to stroll13 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →