遥控操作遙控操作 nghĩa là gì
yáo kòng cāo zuò
vận hành từ xa
Nghĩa
yáo kòng cāo zuò
- vận hành từ xa
Tiếng Anh: remote operation
Chữ thành phần
- 遥yáo · Hán Việt: diêudistant, remote13 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 操cāoto conduct, to manage, to run16 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →