遭到 nghĩa là gì
zāo dàoHán Việt: TAO ĐÁO
bị
Nghĩa
zāo dàoHSK 6Hán Việt: TAO ĐÁOPhổ biến #3320
- bị
- chịu (điều không may)
Tiếng Anh: to suffer; to meet with (sth unfortunate)
zāo dàoHán Việt: TAO ĐÁO
bị
Tiếng Anh: to suffer; to meet with (sth unfortunate)