Từ điển › 遭殃遭殃 nghĩa là gìzāo yāngHán Việt: TAO ƯƠNGchịu tai ươngNghĩa zāo yāngHSK 7Hán Việt: TAO ƯƠNGchịu tai ươngTiếng Anh: to suffer a calamityChữ thành phần遭zāo · Hán Việt: taoto meet, to encounter, to come across14 nét · Xem thứ tự nét →殃yāng · Hán Việt: ươngmisfortune, disaster, calamity9 nét · Xem thứ tự nét →