Từ điển › 遮挡遮挡遮擋 nghĩa là gìzhē dǎngche chắnNghĩa zhē dǎngche chắnche khỏiTiếng Anh: to shelter; to shelter fromChữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →