Từ điển › 遮掩遮掩 nghĩa là gìzhē yǎnche đậyNghĩa zhē yǎnche đậyngụy trangche giấu (sự thật, v.v.)Tiếng Anh: to cover; to mask; to cover up or conceal (the truth etc)Chữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →掩yǎn · Hán Việt: émto cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut11 nét · Xem thứ tự nét →