Từ điển › 遮盖遮盖遮蓋 nghĩa là gìzhē gàiche giấuNghĩa zhē gàiHSK 7che giấuche đậy (dấu vết)Tiếng Anh: to hide; to cover (one's tracks)Chữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →