Từ điển › 遮目鱼遮目鱼遮目魚 nghĩa là gìzhē mù yúcá măng (Chanos chanos)Nghĩa zhē mù yúcá măng (Chanos chanos)Tiếng Anh: milkfish (Chanos chanos)Chữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →