Từ điển › 遮羞遮羞 nghĩa là gìzhē xiūche đậy xấu hổNghĩa zhē xiūche đậy xấu hổbưng bít vụ bê bốiTiếng Anh: to cover up one's embarrassment; to hush up a scandalChữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →羞xiūshame, disgrace; shy, ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 遮羞遮羞布zhē xiū bù khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]