遮蔽 nghĩa là gì
zhē bì
che phủ
Nghĩa
zhē bì
- che phủ
- che khuất
- cản trở hoặc chặn
- phòng hộ (quân sự)
Tiếng Anh: to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)
zhē bì
che phủ
Tiếng Anh: to cover; to hide from view; to obstruct or block; defilade (military)