Từ điển › 遮阳板遮阳板遮陽板 nghĩa là gìzhē yáng bǎntấm che nắngNghĩa zhē yáng bǎntấm che nắngtấm chắn nắngTiếng Anh: sun visor; sunshade; sunshading boardChữ thành phần遮zhēto cover, to protect, to shield14 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →