避世绝俗避世絕俗 nghĩa là gì
bì shì jué súHán Việt: TỊ THẾ TUYỆT TỤC
rút khỏi xã hội và sống ẩn dật (thành ngữ)
Nghĩa
bì shì jué súHán Việt: TỊ THẾ TUYỆT TỤC
- rút khỏi xã hội và sống ẩn dật (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) to withdraw from society and live in seclusion
Chữ thành phần
- 避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →