避免 nghĩa là gì
bì miǎnHán Việt: TỊ MIỄN
ngăn chặn
Nghĩa
bì miǎnHSK 4Hán Việt: TỊ MIỄNPhổ biến #2140
- ngăn chặn
- ngăn ngừa
- tránh
- kiêng cữ
Tiếng Anh: to avert; to prevent; to avoid; to refrain from
bì miǎnHán Việt: TỊ MIỄN
ngăn chặn
Tiếng Anh: to avert; to prevent; to avoid; to refrain from