Từ điển › 避嫌避嫌 nghĩa là gìbì xiánHán Việt: TỊ HIỀMtránh gây nghi ngờNghĩa bì xiánHán Việt: TỊ HIỀMtránh gây nghi ngờTiếng Anh: to avoid arousing suspicionChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →