Từ điển › 避孕丸避孕丸 nghĩa là gìbì yùn wánHán Việt: TỊ DỰNG HOÀNthuốc tránh thaiNghĩa bì yùn wánHán Việt: TỊ DỰNG HOÀNthuốc tránh thaiTiếng Anh: contraceptive pillChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →孕yùn · Hán Việt: dựngpregnant; pregnancy5 nét · Xem thứ tự nét →丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →