Từ điển › 避孕环避孕环避孕環 nghĩa là gìbì yùn huánvòng tránh thaiNghĩa bì yùn huánvòng tránh thaidụng cụ tử cungTiếng Anh: coil; contraceptive coil; intrauterine deviceChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →孕yùn · Hán Việt: dựngpregnant; pregnancy5 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →