Từ điển › 避开避开避開 nghĩa là gìbì kāiHán Việt: TỊ KHAItránhNghĩa bì kāiHán Việt: TỊ KHAItránhlẩn tránhtránh xaTiếng Anh: to avoid; to evade; to keep away fromChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →