Từ điển › 避役避役 nghĩa là gìbì yìHán Việt: TỊ DỊCHtắc kè hoaNghĩa bì yìHán Việt: TỊ DỊCHtắc kè hoaTiếng Anh: chameleonChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →役yì · Hán Việt: dịchservant, laborer; service; to serve7 nét · Xem thứ tự nét →