Từ điển › 避忌避忌 nghĩa là gìbì jìHán Việt: TỊ KỊtránh như điều cấm kỵNghĩa bì jìHán Việt: TỊ KỊtránh như điều cấm kỵTiếng Anh: to avoid as tabooChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →