避税天堂避稅天堂 nghĩa là gì
bì shuì tiān tángHán Việt: TỊ THUẾ THIÊN ĐƯỜNG
thiên đường trốn thuế
Nghĩa
bì shuì tiān tángHán Việt: TỊ THUẾ THIÊN ĐƯỜNG
- thiên đường trốn thuế
Tiếng Anh: tax haven
Chữ thành phần
- 避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →
- 税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →