Từ điển › 避税港避税港避稅港 nghĩa là gìbì shuì gǎngHán Việt: TỊ THUẾ CẢNGthiên đường thuếNghĩa bì shuì gǎngHán Việt: TỊ THUẾ CẢNGthiên đường thuếTiếng Anh: tax havenChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →