Từ điển › 避署避署 nghĩa là gìbì shǔHán Việt: TỊ THỢđi nghỉ mát mùa hèNghĩa bì shǔHán Việt: TỊ THỢđi nghỉ mát mùa hèTiếng Anh: to go on summer vacationChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →署shǔ · Hán Việt: thợbureau, public office; to sign13 nét · Xem thứ tự nét →