Từ điển › 避难避难避難 nghĩa là gìbì nànHán Việt: TỊ NANtrú ẩnNghĩa bì nànHSK 7Hán Việt: TỊ NANtrú ẩntìm nơi trú ẩntìm tị nạn (chính trị, v.v.)Tiếng Anh: to take refuge; to seek asylumChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 避难避难所bì nàn suǒ nơi trú ẩn; tị nạn