Từ điển › 避风处避风处避風處 nghĩa là gìbì fēng chùHán Việt: TỊ PHONG XỬnơi khuất gióNghĩa bì fēng chùHán Việt: TỊ PHONG XỬnơi khuất gióchỗ chắn gióTiếng Anh: lee; windstopChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →