Từ điển › 邀宴邀宴 nghĩa là gìyāo yànmời ai đó đến dự tiệcNghĩa yāo yànmời ai đó đến dự tiệcTiếng Anh: to invite sb to a banquetChữ thành phần邀yāoto invite, to welcome; to intercept, to meet16 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →