Từ điển › 邀请函邀请函邀請函 nghĩa là gìyāo qǐng hánthư mờiNghĩa yāo qǐng hánthư mờiLT:封[feng1]Tiếng Anh: invitation letter; CL:封[feng1]Chữ thành phần邀yāoto invite, to welcome; to intercept, to meet16 nét · Xem thứ tự nét →请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →