Từ điển › 那世那世 nghĩa là gìnà shìHán Việt: NA THẾthế giới người chếtNghĩa nà shìHán Việt: NA THẾthế giới người chếtTiếng Anh: the world of the deadChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →