那么那麼 · 那麽 nghĩa là gì
nà meHán Việt: NA MÔ
như vậy
Nghĩa (2 cách đọc)
nà meHSK 2Hán Việt: NA MÔPhổ biến #164
- như vậy
- theo cách đó
- hoặc là
- quá
- rất nhiều
- khoảng
- nếu vậy
Tiếng Anh: like that; in that way; to that extent; (before a number) ... or so; about ...; then; in that case
nà meHSK 2Hán Việt: NA MÔPhổ biến #164
Tiếng Anh: variant of 那麼|那么[na4 me5]