Từ điển › 那些那些 nghĩa là gìnà xiēHán Việt: NA TAnhững cái đóNghĩa nà xiēHSK 1Hán Việt: NA TAPhổ biến #326những cái đóTiếng Anh: thoseChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →