那会儿那會兒 nghĩa là gì
nà huì r
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
Nghĩa
nà huì rHSK 2
- vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
- cũng đọc là [nei4 hui4 r5]
Tiếng Anh: at that time (in the past or the future); also pr. [nei4 hui4 r5]
nà huì r
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)
Tiếng Anh: at that time (in the past or the future); also pr. [nei4 hui4 r5]