Từ điển › 那厮那厮那廝 nghĩa là gìnà sīcái tên ấyNghĩa nà sīcái tên ấyTiếng Anh: that so-and-soChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →厮sīservant; to cause a disturbance14 nét · Xem thứ tự nét →