Từ điển › 那咱那咱 nghĩa là gìnà zanvào thời đó (cổ)Nghĩa nà zanvào thời đó (cổ)Tiếng Anh: at that time (old)Chữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →咱zánwe, us9 nét · Xem thứ tự nét →