Từ điển › 那堤那堤 nghĩa là gìnà tíHán Việt: NA ĐÊlatte (từ mượn) (Đài Loan)Nghĩa nà tíHán Việt: NA ĐÊlatte (từ mượn) (Đài Loan)Tiếng Anh: (Tw) (loanword) latteChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →堤dī · Hán Việt: đêdike12 nét · Xem thứ tự nét →