Từ điển › 那天那天 nghĩa là gìnà tiānHán Việt: NA THIÊNngày đóNghĩa nà tiānHán Việt: NA THIÊNngày đóhôm nọTiếng Anh: that day; the other dayChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →