Từ điển › 那提那提 nghĩa là gìnà tíHán Việt: NA ĐỀlatte (từ mượn)Nghĩa nà tíHán Việt: NA ĐỀlatte (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) latteChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →