Từ điển › 那时候那时候那時候 nghĩa là gìnà shí houHán Việt: NA THÌ HẦUlúc đóNghĩa nà shí houHSK 2Hán Việt: NA THÌ HẦUlúc đóTiếng Anh: at that timeChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →