Từ điển › 那样那样那樣 nghĩa là gìnà yàngHán Việt: NA DẠNGloại đóNghĩa nà yàngHSK 2Hán Việt: NA DẠNGPhổ biến #756loại đókiểu đóTiếng Anh: that kind; that sortChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →