Từ điển › 那边那边那邊 nghĩa là gìnà bianHán Việt: NA BIÊNđằng kiaNghĩa nà bianHSK 1Hán Việt: NA BIÊNPhổ biến #2415đằng kiaở đằng đóTiếng Anh: over there; yonderChữ thành phần那nà · Hán Việt: nathat, that one, those6 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →