那里那裏 · 那裡 nghĩa là gì
nà liHán Việt: NA LỊA
ở đó; nơi đó
Nghĩa (2 cách đọc)
nà liHSK 1Hán Việt: NA LỊAPhổ biến #770
- ở đó; nơi đó
Tiếng Anh: there; that place
nà liHSK 1Hán Việt: NA LỊAPhổ biến #770
- ở đó; nơi đó
Tiếng Anh: there; that place
nà liHán Việt: NA LỊA
ở đó; nơi đó
Tiếng Anh: there; that place
Tiếng Anh: there; that place